WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
录取
HSK5
v
0 · Lv.1
lùqǔ
tuyển chọn; nhận vào
漢越 lục thủ
字解构
Phân tích chữ
录
lù
HSK5
ghi chép; sao lục
取
qǔ
HSK4
lấy; rút; lĩnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
录取率
lù qǔ lǜ
HSK5
tỷ lệ chấp nhận
录取线
lù qǔ xiàn
HSK5
điểm chuẩn
被录取
bèi lù qǔ
HSK5
trúng tuyển; được tuyển; được nhận
破格录取
pò gé lù qǔ
HSK5
Nhập học đặc biệt; đặc cách vào/tuyển vào
查词
复习
真题
工具
我的