拼
彩色
HSK5n 0 · Lv.1
cǎisè
màu; sắc màu
漢越 thải sắc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多种颜色
等级
义项 ①n≈HSK5
màu; sắc màu
多种颜色
免费例句
她喜欢彩色的衣服。
Tā xǐhuan cǎisè de yīfu.
≈HSK3
Cô ấy thích quần áo nhiều màu sắc.
She likes colorful clothes.
这些彩色笔很有趣。
zhèxiē cǎisè bǐ hěn yǒuqù.
≈HSK3
Những cây bút màu này rất thú vị.
These colored pens are very interesting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分