WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
彩色
HSK5
n
0 · Lv.1
cǎisè
màu; sắc màu
漢越 thải sắc
字解构
Phân tích chữ
彩
cǎi
HSK4
màu sắc; màu
色
sè
多音
HSK2
màu; màu sắc / sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
彩色片
cǎi sè piàn
HSK5
phim màu
彩色笔
cǎi sè bǐ
HSK5
bút mầu; bút màu; bút có nhiều màu sắc
彩色纸
cǎi sè zhǐ
HSK5
giấy đề can; giấy màu; giấy có nhiều màu sắc
彩色片儿
cǎi sè piàn er
HSK4
phim màu
彩色电视
cǎi sè diàn shì
HSK5
ti vi màu; truyền hình màu
彩色粉笔
cǎi sè fěn bǐ
HSK6
phấn màu
彩色铅笔
cǎi sè qiān bǐ
HSK5
bút chì màu
查词
复习
真题
工具
我的