WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
彪形
HSK1
adj
0 · Lv.1
biāo
xíng
cường tráng; lực lưỡng; vạm vỡ
漢越
字解构
Phân tích chữ
彪
biāo
HSK1
vằn (vằn con hổ)
形
xíng
HSK5
hình dáng; hình dạng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
彪形大汉
biāo xíng dà hàn
HSK5
người vạm vỡ; người oai phong như hùm
查词
复习
真题
工具
我的