拼
彪形大汉
HSK5n 0 · Lv.1
biāoxíngdàhàn
người vạm vỡ; người oai phong như hùm
robust giant; burly chap; sturdy fellow
漢越
字解构
Phân tích chữ彪biāoHSK5vằn (vằn con hổ)形xíngHSK5hình dáng; hình dạng大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu汉hànHSK1Hán (dân tộc Hán; tiếng Hán)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分