WinHSK

彪炳

HSK1adj
0 · Lv.1
biāobǐng

sặc sỡ; rực rỡ; chói lọi; sáng ngời; xuất sắc; lộng lẫy; tráng lệ; huy hoàng

shine; be splendid 彪炳 青史 shine in history [ 相关词条 ] 彪炳千古 shine through the ages

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan