拼
彰化
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhānghuà
Chương Hóa
漢越
字解构
Phân tích chữ彰zhāngHSK7-9nổi bật; rõ ràng; rõ rệt; rực rỡ化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Chương Hóa
认识每个字,再去看它们组成的词 →