WinHSK

影子

HSK6n
0 · Lv.1
yǐngzi

bóng; dáng; bóng dáng

漢越 ảnh tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体挡住光线后,映在地面或其他物体上的形象
  2. 镜中、水面等反映出来的物体的形象
  3. 模糊的印象
义项 nHSK6

bóng; dáng; bóng dáng

物体挡住光线后,映在地面或其他物体上的形象

免费例句

灯光下能看到你的影子。

Dēngguāng xià néng kàn dào nǐ de yǐngzi.

HSK3

Dưới ánh đèn có thể thấy bóng của bạn.

Your shadow can be seen under the light.

小猫追着自己的影子玩。

Xiǎo māo zhuī zhe zìjǐ de yǐngzi wán.

HSK4

Con mèo vờn theo bóng của nó chơi đùa.

The kitten is playing by chasing its own shadow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

bóng; hình; hình bóng (phản chiếu qua gương hoặc mặt nước)

镜中、水面等反映出来的物体的形象

免费例句

他凝视着水中的月亮倒影。

Tā níngshìzhe shuǐ zhōng de yuèliang dàoyǐng.

HSK5

Anh ấy ngắm nhìn bóng trăng trong nước.

He stared at the reflection of the moon in the water.

她看到了自己的倒影。

Tā kàn dào le zìjǐ de dàoyǐng.

HSK5

Cô ấy thấy hình ảnh phản chiếu của mình.

She saw her own reflection.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

ấn tượng; hình ảnh mờ nhạt

模糊的印象

免费例句

这件事的印象已经消失了。

Zhè jiàn shì de yìnxiàng yǐjīng xiāoshīle.

HSK5

Ấn tượng về việc này đã biến mất.

The impression of this matter has disappeared.