影子
HSK6nbóng; dáng; bóng dáng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体挡住光线后,映在地面或其他物体上的形象
- 镜中、水面等反映出来的物体的形象
- 模糊的印象
bóng; dáng; bóng dáng
物体挡住光线后,映在地面或其他物体上的形象
灯光下能看到你的影子。
Dēngguāng xià néng kàn dào nǐ de yǐngzi.
Dưới ánh đèn có thể thấy bóng của bạn.
Your shadow can be seen under the light.
小猫追着自己的影子玩。
Xiǎo māo zhuī zhe zìjǐ de yǐngzi wán.
Con mèo vờn theo bóng của nó chơi đùa.
The kitten is playing by chasing its own shadow.
bóng; hình; hình bóng (phản chiếu qua gương hoặc mặt nước)
镜中、水面等反映出来的物体的形象
他凝视着水中的月亮倒影。
Tā níngshìzhe shuǐ zhōng de yuèliang dàoyǐng.
Anh ấy ngắm nhìn bóng trăng trong nước.
He stared at the reflection of the moon in the water.
她看到了自己的倒影。
Tā kàn dào le zìjǐ de dàoyǐng.
Cô ấy thấy hình ảnh phản chiếu của mình.
She saw her own reflection.
ấn tượng; hình ảnh mờ nhạt
模糊的印象
这件事的印象已经消失了。
Zhè jiàn shì de yìnxiàng yǐjīng xiāoshīle.
Ấn tượng về việc này đã biến mất.
The impression of this matter has disappeared.