WinHSK

很香

HSK3adj
0 · Lv.1
hěnxiāng

thật thơm; rất thơm; rất ngon

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

厨房传来很香的味道。

Chúfáng chuánlái hěn xiāng de wèidào.

HSK3

Có một mùi rất thơm tỏa ra từ nhà bếp.

A very fragrant smell came from the kitchen.

咖啡闻起来非常香。

Kāfēi wén qǐlai fēicháng xiāng.

HSK3

Cà phê có mùi thơm tuyệt vời.

The coffee smells very fragrant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

今天的晚饭怎么样?HSK4
今天的晚饭怎么样?
很好啊,饺子很香,不过鸡蛋汤稍微有点儿咸。
那我下次少放点儿盐。
辛苦你了,一会儿我来洗碗。
饺子你尝了吗?味道怎么样?HSK4
饺子你尝了吗?味道怎么样?
很香,就是有点儿咸,盐放多了。
是吗?那我给你倒杯水吧?
好的。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50