WinHSK

很香

HSK3adj
0 · Lv.1
hěnxiāng

thật thơm; rất thơm; rất ngon

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常香,表示某种气味非常浓郁、令人愉悦
义项 adjHSK3

thật thơm; rất thơm; rất ngon

非常香,表示某种气味非常浓郁、令人愉悦

免费例句

厨房传来很香的味道。

Chúfáng chuánlái hěn xiāng de wèidào.

HSK3

Có một mùi rất thơm tỏa ra từ nhà bếp.

A very fragrant smell came from the kitchen.

咖啡闻起来非常香。

Kāfēi wén qǐlai fēicháng xiāng.

HSK3

Cà phê có mùi thơm tuyệt vời.

The coffee smells very fragrant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50