拼
睡得很香
HSK3 0 · Lv.1
shuìdéhěnxiāng
ngủ say
漢越
字解构
Phân tích chữ睡shuìHSK1ngủ得de多音HSK1dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ很hěnHSK1rất, lắm, hết sức香xiāngHSK3thơm; thơm tho
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分