拼
德行
HSK6n 0 · Lv.1
déxíng
đạo đức; phẩm chất; phẩm hạnh
morality and virtuous conduct; moral integrity
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đạo đức; phẩm chất; phẩm hạnh
morality and virtuous conduct; moral integrity