拼
德行
HSK6n 0 · Lv.1
déxíng
đạo đức; phẩm chất; phẩm hạnh
morality and virtuous conduct; moral integrity
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (口)(德性)讥讽人的话,表示看不起他的仪容、举止、行为、作风等
等级
义项 ①n≈HSK6
nết; kiểu; loại; thói; thái độ; bản tính (khẩu ngữ, dùng để châm biếm, khinh miệt vẻ ngoài, cử chỉ, hành vi, tác phong đáng ghét, đáng khinh của một người)
(口)(德性)讥讽人的话,表示看不起他的仪容、举止、行为、作风等
免费例句
他怎么变成这副德行了呢?
Tā zěnme biàn chéng zhè fù déxíng le ne?
≈HSK5
Sao hắn lại trở thành cái loại này chứ?
How did he become such a disgrace?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分