拼
德行
HSK6n 0 · Lv.1
déxíng
đạo đức; phẩm chất; phẩm hạnh
morality and virtuous conduct; moral integrity
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他怎么变成这副德行了呢?
Tā zěnme biàn chéng zhè fù déxíng le ne?
≈HSK5
Sao hắn lại trở thành cái loại này chứ?
How did he become such a disgrace?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分