WinHSK

心窍

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīnqiào

trí não; đầu óc; tâm trí; năng lực suy nghĩ và tư duy

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →