WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
鬼迷心窍
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
guǐ
mí
xīn
qiào
ma xui quỷ khiến
be possessed/obsessed 你怎么能这样 鬼迷心窍 ? What possessed you?
漢越
字解构
Phân tích chữ
鬼
guǐ
HSK7-9
ma; ma quỷ; quỷ quái; quỷ
迷
mí
HSK4
không phân biệt; không nhận ra; lạc đường
心
xīn
HSK3
tim; trái tim; quả tim
窍
qiào
HSK7-9
chỗ thủng; lỗ thủng; khiếu; lỗ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的