WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
快乐
HSK2
adj
0 · Lv.1
kuàilè
vui vẻ; sung sướng; hạnh phúc
漢越 khoái lạc
字解构
Phân tích chữ
快
kuài
HSK2
nhanh; mau; chóng
乐
lè
多音
HSK2
niềm vui / họ Lạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
圣诞快乐
shèng dàn kuài lè
HSK7-9
Giáng sinh vui vẻ
快乐幸福
kuài lè xìng fú
HSK4
vui lòng
快快乐乐
kuài kuài lè lè
HSK2
Vui vẻ, hạnh phúc
新年快乐
xīn nián kuài lè
HSK3
chúc mừng năm mới
特别快乐
tè bié kuài lè
HSK3
vô cùng vui sướng
生日快乐
shēng rì kuài lè
HSK2
chúc mừng sinh nhật; sinh nhật vui vẻ
查词
复习
真题
工具
我的