WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
怀旧
HSK7-9
v
0 · Lv.1
huáijiù
hoài niệm; nhớ chuyện xưa; nhớ việc xưa; nhớ bạn cũ
漢越 hoài cựu
字解构
Phân tích chữ
怀
huái
HSK4
ôm; ôm ấp; giữ; mang (trong lòng)
旧
jiù
HSK3
cũ; xưa; cựu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
怀旧感
huái jiù gǎn
HSK7-9
cảm giác hoài cổ
怀旧的
huái jiù de
HSK7-9
hoài thương; hoài niệm; nhớ về quá khứ
查词
复习
真题
工具
我的