拼
怀旧的
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huáijiùde
hoài thương; hoài niệm; nhớ về quá khứ
漢越
字解构
Phân tích chữ怀huáiHSK4ôm; ôm ấp; giữ; mang (trong lòng)旧jiùHSK3cũ; xưa; cựu的deHSK1của, chân thực, đích thực, quả thực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分