拼
怅恨
HSK1v 0 · Lv.1
chànghèn
sầu hận; buồn giận
feel bitter at frustration; be disappointed and resentful
漢越
字解构
Phân tích chữ怅chàngHSK1buồn; phiền lòng恨hènHSK6thù hận; hận; oán hận; căm hận; căm thù; căm ghét; căm tức; căm hờn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分