拼
性质
HSK5n 0 · Lv.1
xìngzhì
tính chất (chất riêng có sẵn của mỗi người mỗi vật)
quality; nature; character 问题的 性质 nature of a problem 化学/物理 性质 chemical/physical property 产品的 性质 property of a product 性质 不同 be different in nature
漢越 tính chất
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分