WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
总会
HSK3
adv, n
0 · Lv.1
zǒng
huì
hội; tổng hội; hội đồng; tổng liên đoàn
漢越
字解构
Phân tích chữ
总
zǒng
HSK3
tổng quát; tập hợp; tóm lại
会
huì
HSK1
hội, họp, hợp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
夜总会
yèzǒnɡhuì
HSK7-9
hộp đêm (nơi ăn chơi hưởng lạc vào ban đêm của giới thượng lưu trong xã hội tư bản)
总会会长
zǒng huì huì zhǎng
HSK6
chủ tịch tổng hội
查词
复习
真题
工具
我的