拼
总额
HSK7-9n 0 · Lv.1
zǒng’é
tổng số; tổng ngạch
total/aggregate amount 贸易 总额 total volume of trade 工资 总额 total wages; payroll 存款 总额 total deposits 总额 达到 reach a total (of) 使 总额 增至 swell the total (to) 结算 总额 balance the total (of)
漢越 tổng ngạch
例句
Câu ví dụ免费例句
今年的总额比去年高。
Jīnnián de zǒng'é bǐ qùnián gāo.
≈HSK5
Tổng ngạch năm nay cao hơn năm trước.
The total amount this year is higher than last year.
这个项目的总额很大。
zhège xiàngmù de zǒng'é hěn dà.
≈HSK5
Tổng số tiền của dự án này rất lớn.
The total amount of this project is very large.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分