拼
出口总额
HSK7-9n 0 · Lv.1
chūkǒuzǒngé
tổng ngạch xuất khẩu
漢越
字解构
Phân tích chữ出chūHSK1ra, xuất口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu总zǒngHSK3tổng quát; tập hợp; tóm lại额éHSK6trán
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分