WinHSK

总额

HSK7-9n
0 · Lv.1
zǒng’é

tổng số; tổng ngạch

total/aggregate amount 贸易 总额 total volume of trade 工资 总额 total wages; payroll 存款 总额 total deposits 总额 达到 reach a total (of) 使 总额 增至 swell the total (to) 结算 总额 balance the total (of)

漢越 tổng ngạch

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50