拼
恋爱
HSK5v, n 0 · Lv.1
liàn’ài
yêu đương; yêu nhau
漢越 luyến ái
例句
Câu ví dụ免费例句
他们正在甜蜜地恋爱。
Tāmen zhèngzài tiánmì de liàn'ài.
≈HSK4
Họ đang yêu nhau một cách ngọt ngào.
They are sweetly in love.
她期待着一场美好的恋爱。
Tā qīdài zhe yī chǎng měihǎo de liàn'ài.
≈HSK4
Cô ấy đang mong chờ một tình yêu đẹp.
She is looking forward to a beautiful romance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分