WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
恋爱
HSK5
v, n
0 · Lv.1
liàn’ài
yêu đương; yêu nhau
漢越 luyến ái
字解构
Phân tích chữ
恋
liàn
HSK5
yêu
爱
ài
HSK1
yêu, yêu mến, ưa thích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
恋爱脑
liàn ài nǎo
HSK5
người yêu đương mù quáng; người mù quáng trong tình yêu
谈恋爱
tán liàn'ài
HSK5
hẹn hò; yêu đương
三角恋爱
sān jiǎo liàn ài
HSK7-9
tình tay ba; mối tình tay ba; tam giác luyến ái
恋爱游戏
liàn ài yóu xì
HSK5
game tình yêu
查词
复习
真题
工具
我的