WinHSK

恋爱

HSK5v, n
0 · Lv.1
liàn’ài

yêu đương; yêu nhau

漢越 luyến ái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 男女互相爱慕
  2. 男女互相爱慕的行动表现
义项 vHSK5

yêu đương; yêu nhau

男女互相爱慕

免费例句

他们正在甜蜜地恋爱。

Tāmen zhèngzài tiánmì de liàn'ài.

HSK4

Họ đang yêu nhau một cách ngọt ngào.

They are sweetly in love.

她期待着一场美好的恋爱。

Tā qīdài zhe yī chǎng měihǎo de liàn'ài.

HSK4

Cô ấy đang mong chờ một tình yêu đẹp.

She is looking forward to a beautiful romance.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

tình yêu; mối tình

男女互相爱慕的行动表现