WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
恍惚
HSK1
adj
0 · Lv.1
huǎnɡhū
ngẩn ngơ; bần thần; lơ đãng; không tỉnh táo
漢越 hoảng hốt
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
恍惚间
huǎng hū jiān
HSK7-9
thất thần; ngẩn ngơ; hốt hoảng; mơ màng; lơ đãng
心神恍惚
xīn shén huǎng hū
HSK7-9
tâm trí rối bời
恍恍惚惚
huǎng huǎng hū hū
HSK1
hốt hoảng; lờ mờ
神思恍惚
shén sī huǎng hū
HSK7-9
lơ đãng
精神恍惚
jīng shén huǎng hū
HSK7-9
lơ đãng; ngẩn ngơ
查词
复习
真题
工具
我的