WinHSK

恍惚

HSK1adj
0 · Lv.1
huǎnɡhū

ngẩn ngơ; bần thần; lơ đãng; không tỉnh táo

漢越 hoảng hốt

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.