拼
恣情
HSK1adv 0 · Lv.1
zìqíng
tràn trề; thả cửa; phóng túng; phè phỡn
wantonly; arbitrarily; wilfully; at will
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tràn trề; thả cửa; phóng túng; phè phỡn
wantonly; arbitrarily; wilfully; at will