拼
恣情
HSK1adv 0 · Lv.1
zìqíng
tràn trề; thả cửa; phóng túng; phè phỡn
wantonly; arbitrarily; wilfully; at will
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
钱拿到手别乱花。
Qián ná dào shǒu bié luàn huā.
≈HSK5
Cầm tiền trong tay đừng tiêu xài bừa bãi.
Don't spend money recklessly once you get it.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分