WinHSK

恣情

HSK1adv
0 · Lv.1
qíng

tràn trề; thả cửa; phóng túng; phè phỡn

wantonly; arbitrarily; wilfully; at will

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纵情
  2. 任意
  3. 纵容; 不加约束
义项 advHSK1

tràn trề; thả cửa; phóng túng; phè phỡn

纵情

义项 advHSK1

tuỳ ý; bất kỳ

任意

免费例句

钱拿到手别乱花。

Qián ná dào shǒu bié luàn huā.

HSK5

Cầm tiền trong tay đừng tiêu xài bừa bãi.

Don't spend money recklessly once you get it.

义项 advHSK1

sa đà

纵容; 不加约束

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan