拼
恰似
HSK6v 0 · Lv.1
qiàsì
đúng như; giống như
漢越 kháp tự
字解构
Phân tích chữ恰qiàHSK6vừa hay; vừa lúc; vừa may; vừa đúng; đúng lúc似shìHSK5giống; giống như; tựa như; tựa hồ; có lẽ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đúng như; giống như
认识每个字,再去看它们组成的词 →