拼
恰好
HSK6adv 0 · Lv.1
qiàhǎo
vừa lúc; đúng lúc; vừa đúng; vừa may
just right; exactly; precisely 恰好
漢越 kháp hảo
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vừa lúc; đúng lúc; vừa đúng; vừa may
just right; exactly; precisely 恰好