拼
恰好
HSK6adv 0 · Lv.1
qiàhǎo
vừa lúc; đúng lúc; vừa đúng; vừa may
just right; exactly; precisely 恰好
漢越 kháp hảo
例句
Câu ví dụ免费例句
恰好今天是他的生日。
Qiàhǎo jīntiān shì tā de shēngrì.
≈HSK5
Đúng hôm nay là sinh nhật của anh ấy.
It happens to be his birthday today.
我恰好有你需要的文件。
Wǒ qiàhǎo yǒu nǐ xūyào de wénjiàn.
≈HSK5
Tôi vừa may có tài liệu mà bạn cần.
I happen to have the document you need.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分