拼
恰好
HSK6adv 0 · Lv.1
qiàhǎo
vừa lúc; đúng lúc; vừa đúng; vừa may
just right; exactly; precisely 恰好
漢越 kháp hảo
字解构
Phân tích chữ恰qiàHSK6vừa hay; vừa lúc; vừa may; vừa đúng; đúng lúc好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分