拼
恶癖
HSK1n 0 · Lv.1
èpǐ
chứng; ngược đời
漢越
字解构
Phân tích chữ恶è多音HSK6ác; tội ác; điều ác / hung dữ; dữ tợn; hung ác癖pǐHSK1tật; thói; nghiện; thị hiếu; thói quen; sự ham thích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chứng; ngược đời
认识每个字,再去看它们组成的词 →