WinHSK

恻隐

HSK1adj
0 · Lv.1
yǐn

trắc ẩn

feel sympathy/compassion (for sb) [ 相关词条 ] 恻隐之心 compassion; sympathy; sentiment of pity

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50