拼
悬空
HSK7-9v 0 · Lv.1
xuánkōnɡ
lơ lửng; treo lơ lửng; lơ lửng trên không
漢越 huyền không
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 离开地面,悬在空中
- 比喻没有落实或没有着落
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lơ lửng; treo lơ lửng; lơ lửng trên không
离开地面,悬在空中
免费例句
树叶悬空在半空中。
Shùyè xuánkōng zài bànkōng zhōng.
≈HSK6
Chiếc lá lơ lửng giữa không trung.
The leaf is suspended in mid-air.
这盏灯悬空在房间中央。
Zhè zhǎn dēng xuánkōng zài fángjiān zhōngyāng.
≈HSK6
Chiếc đèn này treo lơ lửng giữa phòng.
This lamp is suspended in the middle of the room.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
treo (ví von với việc chưa được thực hiện, chưa có kết quả hoặc chưa có nơi giải quyết)
比喻没有落实或没有着落
免费例句
很多政策都悬空,没有落实。
Hěn duō zhèngcè dōu xuánkōng, méiyǒu luòshí.
≈HSK6
Rất nhiều chính sách đang bị treo và chưa được thực hiện.
Many policies are up in the air and have not been implemented.
这个项目依然悬空着。
Zhège xiàngmù yīrán xuánkōng zhe.
≈HSK6
Dự án này vẫn đang bị treo.
This project is still up in the air.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分