拼
情况
HSK4n 0 · Lv.1
qíngkuàng
tình hình; tình trạng; trạng thái
military situation
漢越 tình huống
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tình hình; tình trạng; trạng thái
military situation
认识每个字,再去看它们组成的词 →