WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
情况
HSK4
n
0 · Lv.1
qíngkuàng
tình hình; tình trạng; trạng thái
military situation
漢越 tình huống
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
看情况
kàn qíng kuàng
HSK4
xem sao đã; tùy tình hình; coi tình hình như nào đã; xem tình hình như thế nào đã
实际情况
shí jì qíng kuàng
HSK4
hoàn cảnh thực tế
教育情况
jiào yù qíng kuàng
HSK4
trình độ giáo dục
熟悉情况
shú xī qíng kuàng
HSK4
hiểu rõ tình hình
现实情况
xiàn shí qíng kuàng
HSK5
tình hình hiện tại
疫情情况
yì qíng qíng kuàng
HSK6
tình hình dịch bệnh
紧急情况
jǐn jí qíng kuàng
HSK5
tình huống khẩn cấp
经济情况
jīng jì qíng kuàng
HSK4
tình hình kinh tế
进展情况
jìn zhǎn qíng kuàng
HSK6
bộ sậu
查词
复习
真题
工具
我的