情况
HSK4ntình hình; tình trạng; trạng thái
military situation
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 事情实际的样子、状态。
- 泛指人的处境或环境。
- 值得注意的,影响大的新变化。
tình hình; tình trạng; trạng thái
事情实际的样子、状态。
医生检查了病人的情况。
Yīshēng jiǎnchále bìngrén de qíngkuàng.
Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng của bệnh nhân.
The doctor checked the patient's condition.
我们需要了解更多情况。
Wǒmen xūyào liǎojiě gèng duō qíngkuàng.
Chúng tôi cần hiểu thêm về tình hình.
We need to know more about the situation.
tình cảnh; hoàn cảnh; điều kiện sống; tình hình (con người)
泛指人的处境或环境。
他家的经济情况不好。
Tā jiā de jīngjì qíngkuàng bù hǎo.
Tình hình kinh tế của gia đình anh ấy không tốt.
His family's financial situation is not good.
你了解她的家庭情况吗?
Nǐ liǎojiě tā de jiātíng qíngkuàng ma?
Cậu có hiểu rõ hoàn cảnh gia đình của cô ấy không?
Do you know about her family situation?
chuyển biến; thay đổi; biến đổi (đáng chú ý, có ảnh hưởng)
值得注意的,影响大的新变化。
一切都正常,没有什么情况。
Yīqiè dōu zhèngcháng, méiyǒu shénme qíngkuàng.
Mọi thứ đều bình thường, không có gì thay đổi.
Everything is normal, nothing unusual.
他们的关系有了新的情况。
Tāmen de guānxì yǒule xīn de qíngkuàng.
Quan hệ giữa hai người họ đã có chuyển biến mới.
Their relationship has taken a new turn.