WinHSK

情愿

HSK7-9v, adv
0 · Lv.1
qíngyuàn

tự giác; tự nguyện; tình nguyện

漢越 tình nguyện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 真心愿意做某事情,这件事一般是别人不愿意做的
  2. 为了某个目的,愿意付出代价,或者在几件不愿意的事情中,选择一个自己认为好一点儿的
义项 vHSK7-9

tự giác; tự nguyện; tình nguyện

真心愿意做某事情,这件事一般是别人不愿意做的

免费例句

她情愿学习中文。

Tā qíngyuàn xuéxí zhōngwén.

HSK4

Cô ấy tự nguyện học tiếng Trung.

She is willing to learn Chinese.

我情愿去看电影。

Wǒ qíngyuàn qù kàn diànyǐng.

HSK5

Tôi thà đi xem phim.

I would rather go see a movie.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK7-9

thà; thà rằng

为了某个目的,愿意付出代价,或者在几件不愿意的事情中,选择一个自己认为好一点儿的