拼
一厢情愿
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yìxiāngqíngyuàn
chỉ theo ý mình; một mực theo ý mình; một mình đơn phương
one's own wishful thinking; one-sided wish; a wish expressed by one side 这只是你的
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất厢xiāngHSK5chái nhà; mái hiên情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc愿yuànHSK3nguyện vọng; mong muốn; mong ước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分