拼
情愿
HSK7-9v, adv 0 · Lv.1
qíngyuàn
tự giác; tự nguyện; tình nguyện
漢越 tình nguyện
例句
Câu ví dụ免费例句
她情愿学习中文。
Tā qíngyuàn xuéxí zhōngwén.
≈HSK4
Cô ấy tự nguyện học tiếng Trung.
She is willing to learn Chinese.
我情愿去看电影。
Wǒ qíngyuàn qù kàn diànyǐng.
≈HSK5
Tôi thà đi xem phim.
I would rather go see a movie.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分