WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
情绪
HSK5
n
0 · Lv.1
qíngxù
trạng thái; tâm lý; cảm xúc (trong một khoảng thời gian)
漢越 tình tự
字解构
Phân tích chữ
情
qíng
HSK2
tình cảm; cảm xúc
绪
xù
HSK5
đầu mối (tơ); mối
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
情绪化
qíng xù huà
HSK5
đa cảm, dễ cáu, dễ xúc động
闹情绪
nào qíng xù
HSK5
buồn bực; bực mình; giận dỗi; thắc mắc; cáu kỉnh; bất mãn
情绪低落
qíng xù dī luò
HSK7-9
suy sụp tinh thần; sa sút tinh thần; tinh thần không vui; xìu
情绪分析
qíng xù fēn xī
HSK5
sentiment analysis phân tích quan điểm; phân tích cảm xúc; phân tính cảm tính
情绪商数
qíng xù shāng shù
HSK5
chỉ số thông minh cảm xúc
情绪智商
qíng xù zhì shāng
HSK7-9
Chỉ số cảm xúc (EQ)
情绪状态
qíng xù zhuàng tài
HSK5
trạng thái cảm xúc
自卑情绪
zì bēi qíng xù
HSK7-9
cảm xúc tự ti
查词
复习
真题
工具
我的