拼
情绪智商
HSK7-9n 0 · Lv.1
qíngxùzhìshāng
Chỉ số cảm xúc (EQ)
漢越
字解构
Phân tích chữ情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc绪xùHSK5đầu mối (tơ); mối智zhìHSK5kiến thức; trí tuệ商shāngHSK1buôn bán, thương mại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分