WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
惊叹
HSK7-9
v
0 · Lv.1
jīngtàn
thán phục; khâm phục; ngỡ ngàng; kinh ngạc; trầm trồ; ngạc nhiên thú vị
漢越 kinh thán
字解构
Phân tích chữ
惊
jīng
HSK4
sợ hãi; hoảng sợ; sợ
叹
tàn
HSK7-9
than thở; than; thán
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
惊叹号
jīng tàn hào
HSK7-9
chấm than; dấu chấm than
惊叹不已
jīng tàn bù yǐ
HSK7-9
kinh ngạc không ngừng
查词
复习
真题
工具
我的