拼
惊讶
HSK6adj 0 · Lv.1
jīngyà
kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
漢越 kinh nhạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 感到意外、奇怪
等级
义项 ①adj≈HSK6
kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
感到意外、奇怪
免费例句
你会对这个消息感到惊讶。
Nǐ huì duì zhège xiāoxi gǎndào jīngyà.
≈HSK4
Bạn sẽ ngạc nhiên về tin tức này.
You will be surprised at this news.
她对结果感到惊讶。
Tā duì jiéguǒ gǎndào jīngyà.
≈HSK4
Cô ấy cảm thấy ngạc nhiên về kết quả.
She was surprised at the result.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分